Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sănătatea Cluj
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1986 · 🏟️ Stadionul Clujana (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. Kiss
Thống kê mùa giải
7
4
0
3
16
10
3
Phong độ: TTTTBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | C. Bălgrădean | Thủ môn | 37 |
| 12 | Claudiu Chindris | Thủ môn | 26 |
| 15 | Gaddo Abubakar | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Alexandru Core | Hậu vệ | 24 |
| 13 | C. Creț | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Vlad Farcasan | Hậu vệ | 24 |
| 6 | David Milchis | Hậu vệ | 23 |
| 28 | Junior Bessong | Tiền vệ | 27 |
| 20 | M. Bunea | Tiền vệ | 19 |
| Paul Ciupei | Tiền vệ | 19 | |
| A. Crisan | Tiền vệ | 18 | |
| 19 | Yuh Moses | Tiền vệ | 22 |
| 96 | Denis Paul | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Stefan Rusu | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Raul Sarosi | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Darius Vescan | Tiền vệ | 25 |
| 14 | D. Andras | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Mihai Bont | Tiền đạo | 18 |
| Tudor Cocis | Tiền đạo | 22 | |
| 21 | D. Goga | Tiền đạo | 41 |
| 9 | A. Pop | Tiền đạo | 32 |
| 7 | O. Ursu | Tiền đạo | 31 |