Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sampaio Corrêa RJ
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Estádio Lourival Gomes de Almeida (4,000 chỗ) · 👔 HLV Alfredo Sampaio
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
1
3
1
Phong độ: HB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Eduardo | Thủ môn | 24 |
| 31 | Kaka | Thủ môn | 19 |
| 1 | Zé Carlos | Thủ môn | 30 |
| 31 | Zé | Thủ môn | 19 |
| 22 | Alan | Hậu vệ | 23 |
| 31 | Caua | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Daniel Nunes Ribeiro | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Gabriel Silva | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Gregory | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Guilherme | Hậu vệ | 32 |
| 8 | Luan | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Lucas Carvalho | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Lucas Marreta | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Renan Diniz | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Ryan Silva | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Alexandre Souza Domingues | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Caique | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Gabriel Agú | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Jean | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Joao Martini | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Matheus Campos | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Magno | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Magrao | Tiền vệ | 21 |
| 13 | J. P. Martini | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Natan | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Gustavo Nunes | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Pablo Inácio | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Andrade Rodrigo | Tiền vệ | 37 |
| 15 | Rodrigo Dantas | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Ryan | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Walber | Tiền vệ | 32 |
| 18 | Octávio | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Elias Constantino Pereira Filho | Tiền đạo | 38 |
| 21 | Ewerton Potiguar | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Matheus Alessandro | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Paulo Henrique | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Victor Paulo | Tiền đạo | 31 |