Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rukh Vynnyky U19
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion im. Bohdan Markevycha (3,500 chỗ) · 👔 HLV S. Zadorozhnyi
Thống kê mùa giải
30
17
3
10
72
41
10
Phong độ: TTBBBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 9 | I. Denysov | Hậu vệ | 17 |
| 74 | Maksym Koval | Hậu vệ | 17 |
| 2 | I. Popovskyi | Hậu vệ | 18 |
| Y. Shandra | Hậu vệ | 17 | |
| 10 | O. Fedor | Tiền vệ | 19 |
| 13 | D. Khmelyovskyi | Tiền vệ | 17 |
| 8 | N. Miklyash | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Taras Shtokal | Tiền vệ | 17 |
| 77 | N. Turko | Tiền vệ | 17 |
| 15 | N. Bondar | Tiền đạo | 17 |
| 11 | K. Kvas | Tiền đạo | 18 |
| 18 | M. Muzychuk | Tiền đạo | 18 |
| 17 | S. Panchenko | Tiền đạo | 18 |
| 16 | Denys Shaida | Tiền đạo | 17 |