Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Royal Antwerp II
🌍 Bỉ · 🏟️ Herman Vanderpoortenstadion (14,538 chỗ) · 👔 HLV S. De Roover
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Merckx | Thủ môn | 19 | |
| 81 | N. Devalckeneer | Thủ môn | 21 |
| J. Fries | Thủ môn | 20 | |
| M. Van Gils | Thủ môn | 22 | |
| M. Van Dijck | Thủ môn | 17 | |
| 1 | J. Butez | Thủ môn | 30 |
| 21 | A. Verstraeten | Hậu vệ | 19 |
| 17 | S. Renders | Hậu vệ | 18 |
| K. Delaporte | Hậu vệ | 19 | |
| M. Gielkens | Hậu vệ | 18 | |
| L. Schelfhout | Hậu vệ | ||
| S. Elmazhad | Hậu vệ | 21 | |
| 56 | E. Tuypens | Hậu vệ | 20 |
| 50 | L. Krasniqi | Hậu vệ | 24 |
| 32 | A. Cassaert | Hậu vệ | 25 |
| M. Waki | Tiền vệ | 19 | |
| 80 | L. Bjekovic | Tiền vệ | 22 |
| A. Amal | Tiền vệ | 22 | |
| N. Courtens | Tiền vệ | 19 | |
| O. Agyapong | Tiền vệ | 21 | |
| 30 | C. Scott | Tiền vệ | 23 |
| 77 | M. Horemans | Tiền vệ | 19 |
| 43 | Y. Hamdaoui | Tiền vệ | 17 |
| T. Keita | Tiền vệ | ||
| 22 | F. Adekami | Tiền vệ | 19 |
| A. Zaânan | Tiền vệ | 22 | |
| J. Luyckx | Tiền vệ | 19 | |
| K. Pham Ahn | Tiền đạo | 18 | |
| 67 | Alexandre Stanic | Tiền đạo | 21 |
| 19 | N. Egah | Tiền đạo | 20 |
| 79 | G. Vandeplas | Tiền đạo | 19 |
| L. Vereecken | Tiền đạo | 19 | |
| A. Aziz | Tiền đạo | 22 | |
| 17 | V. Udoh | Tiền đạo | 21 |
| 76 | O. Achihi | Tiền đạo | 19 |
| J. Godelaine | Tiền đạo | 18 | |
| R. Makiadi | Tiền đạo | 17 |