Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rentistas
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1933 · 🏟️ Complejo Deportivo Rentistas (10,600 chỗ) · 👔 HLV P. Alonso
Thống kê mùa giải
32
12
8
12
36
35
12
Phong độ: TBTBHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | N. Guirin | Thủ môn | 30 |
| M. Coirolo | Thủ môn | 22 | |
| C. Techera | Thủ môn | 33 | |
| S. Gorga | Hậu vệ | 31 | |
| L. Dufur | Hậu vệ | 19 | |
| F. Vega | Hậu vệ | 27 | |
| S. Bentancur | Hậu vệ | 22 | |
| A. García | Hậu vệ | 24 | |
| I. Mujica | Hậu vệ | 19 | |
| J. Pirota | Hậu vệ | 19 | |
| G. Peralta | Hậu vệ | 21 | |
| M. Borba | Hậu vệ | 24 | |
| L. Couto | Hậu vệ | 28 | |
| R. Núñez | Tiền vệ | 28 | |
| 7 | C. Sánchez | Tiền vệ | 41 |
| N. Mallet | Tiền vệ | 25 | |
| S. Méndez | Tiền vệ | 18 | |
| F. Carámbula | Tiền vệ | 18 | |
| N. Pintado | Tiền vệ | 25 | |
| M. Leresca | Tiền vệ | 18 | |
| Federico Dafonte | Tiền vệ | 21 | |
| T. López | Tiền vệ | 21 | |
| 46 | F. Pérez | Tiền vệ | 24 |
| J. Martínez | Tiền vệ | 21 | |
| R. Aplanalp | Tiền vệ | 20 | |
| H. Labraga | Tiền vệ | 25 | |
| S. Rodríguez | Tiền vệ | 19 | |
| L. Inverso | Tiền vệ | 20 | |
| A. Rodríguez | Tiền vệ | 20 | |
| 24 | E. Facchin | Tiền đạo | 23 |
| M. Tabárez | Tiền đạo | 32 | |
| F. Martinicorena | Tiền đạo | 21 | |
| G. Barreto | Tiền đạo | 33 | |
| C. Tombolini | Tiền đạo | 28 | |
| S. Vigorito | Tiền đạo | 19 | |
| Stiwar Michel Silveira Alegre | Tiền đạo | 23 | |
| Luis Meneses | Tiền đạo | 19 |