Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rangers U21
🌍 Scotland · 🏟️ The moreroom.com Stadium (2,025 chỗ)
Thống kê mùa giải
6
0
0
6
6
16
0
Phong độ: BBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. McGuire | Thủ môn | 17 |
| 5 | C. Campbell | Hậu vệ | 18 |
| 49 | B. Rice | Hậu vệ | 19 |
| 19 | C. Nsiala-Makengo | Hậu vệ | 21 |
| 8 | P. Nsio | Tiền vệ | 19 |
| 6 | A. McCallion | Tiền vệ | 17 |
| 11 | L. Stewart | Tiền vệ | 18 |
| 11 | C. Burnside | Tiền vệ | 18 |
| 20 | K. Dowell | Tiền vệ | 28 |
| 99 | Danilinho | Tiền đạo | 26 |
| 9 | T. Ishaka | Tiền đạo | 21 |
| 4 | Aaron Kerr | Tiền vệ | 16 |
| 3 | L. Wark | ||
| 2 | Jack Wyllie | Hậu vệ | 16 |
| 10 | A. Smith | Tiền vệ | |
| 8 | C. Adamson | Hậu vệ | 17 |
| 9 | C. Eadie | ||
| 19 | M. Cameron | ||
| 6 | C. Fernie | ||
| 12 | Cameron Scott | Hậu vệ | 16 |
| 2 | B. Hutton | ||
| 1 | G. Thackray | ||
| 12 | O. Hynd | ||
| 20 | C. Christie | ||
| 14 | J. Reid | ||
| 18 | A. Crilly | ||
| 7 | K. Glasgow | ||
| 18 | C. Young | ||
| 19 | L. Rankin | ||
| 17 | A. Scally | ||
| 21 | S. Reid | ||
| 15 | C. Owen | ||
| 16 | Jack Caldwell | Hậu vệ | 17 |
