Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Radomsko
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Stadion RKS (8,000 chỗ) · 👔 HLV P. Sciebura
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
0
2
1
Phong độ: HB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Nikolaj | Thủ môn | ||
| D. Niźnik | Thủ môn | 26 | |
| A. Cheliński | Hậu vệ | 20 | |
| S. Kozecki | Hậu vệ | 22 | |
| W. Śmigielski | Hậu vệ | 22 | |
| M. Włodarek | Hậu vệ | 20 | |
| J. Załucki | Hậu vệ | 20 | |
| Ł. Bocian | Tiền vệ | 35 | |
| J. Carlos | Tiền vệ | ||
| S. Domaniecki | Tiền vệ | 21 | |
| I. Górniak | Tiền vệ | 20 | |
| K. Kolasa | Tiền vệ | 27 | |
| O. Kozak | Tiền vệ | 19 | |
| B. Machaj | Tiền vệ | 30 | |
| B. Bezulski | Tiền đạo | ||
| K. Białas | Tiền đạo | 22 | |
| M. Gołda | Tiền đạo | 20 | |
| K. Kokoszczyk | Tiền đạo | 21 | |
| J. Molis | Tiền đạo | 22 | |
| M. Rodzik | Tiền đạo | ||
| D. Tatara | Tiền đạo |