Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Radcliffe
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Neuven Stadium (3,100 chỗ) · 👔 HLV A. Johnson
Thống kê mùa giải
5
3
0
2
9
11
0
Phong độ: TBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Sullivan | Thủ môn | 19 | |
| L. Flynn | Thủ môn | 19 | |
| 23 | M. Hewelt | Thủ môn | 29 |
| A. Francis | Hậu vệ | 22 | |
| O. Thornley | Hậu vệ | 27 | |
| B. Roscoe | Hậu vệ | 28 | |
| I. Lee | Hậu vệ | 21 | |
| B. Jackson | Hậu vệ | 29 | |
| 6 | J. Wardle | Hậu vệ | 29 |
| M. Doro | Hậu vệ | 21 | |
| S. Duxbury | Hậu vệ | 30 | |
| J. Morgan | Hậu vệ | 28 | |
| R. Smith | Hậu vệ | 31 | |
| C. Rowe | Tiền vệ | 26 | |
| J. Oyibo | Tiền vệ | 27 | |
| 45 | L. Partington | Tiền vệ | 25 |
| J. Thompson | Tiền vệ | 27 | |
| 8 | G. Glendon | Tiền vệ | 30 |
| D. Greenfield | Tiền vệ | 24 | |
| 20 | T. Walker | Tiền vệ | 30 |
| 10 | J. Hancock | Tiền vệ | 35 |
| 2 | Regan Riley | Tiền vệ | 23 |
| 29 | M. Sargent | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Harrison Wood | Tiền vệ | 21 |
| 27 | N. Wood | Tiền vệ | |
| 6 | L. Maynard | Tiền vệ | 36 |
| Nicholas Willia Adams | Tiền vệ | 39 | |
| G. Mercer | Tiền vệ | 24 | |
| Isaac Modi | Tiền đạo | 21 | |
| K. Campbell | Tiền đạo | 22 | |
| 22 | E. Bange | Tiền đạo | 24 |
| 7 | T. Owolabi | Tiền đạo | 30 |
| L. Rawsthorn | Tiền đạo | 22 | |
| L. Weaver | Tiền đạo | 23 | |
| L. Navarro | Tiền đạo | 26 | |
| J. Hulme | Tiền đạo | 35 | |
| 10 | D. Ball | Tiền đạo | 36 |
| A. Dudley | Tiền đạo | 29 |