Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pyunik W
🌍 Armenia · 👔 HLV A. Bareghamyan
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
1
4
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 88 | K. Fontanilla | Thủ môn | 25 |
| 44 | L. Babayan | Thủ môn | 18 |
| 1 | L. Andriasyan | Thủ môn | 26 |
| 3 | E. Coleman | Hậu vệ | 27 |
| 17 | N. Yeghyan | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Karapetyan | Hậu vệ | 24 |
| 11 | A. Khachatryan | Hậu vệ | 39 |
| 25 | A. Piazza | Hậu vệ | 19 |
| 4 | F. Adeli | Tiền vệ | 27 |
| 15 | S. Yamasaki | Tiền vệ | 25 |
| Tiền vệ | 16 | ||
| 13 | S. Badalyan | Tiền vệ | 22 |
| 12 | A. Avanesyan | Tiền vệ | 21 |
| 21 | T. Khachatryan | Tiền vệ | 17 |
| 99 | K. Mkrtchyan | Tiền vệ | 18 |
| 18 | M. Karapetyan | Tiền vệ | 34 |
| 19 | R. Yeritsyan | Tiền vệ | 19 |
| 22 | A. Ghukasyan | Tiền đạo | 35 |
| 8 | S. Vardumyan | Tiền đạo | 19 |
| 77 | V. Asatryan | Tiền đạo | 22 |