Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Puskás II
🌍 Hungary · 🏟️ Puskás Akadémia Pancho Aréna (3,865 chỗ) · 👔 HLV V. Vanczák
Thống kê mùa giải
30
17
3
10
58
37
7
Phong độ: HHBTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| David Lakatos | Thủ môn | 17 | |
| 77 | D. Asvanyi | Hậu vệ | 19 |
| 3 | K. Lakatos | Hậu vệ | 17 |
| 23 | G. Major | Hậu vệ | 25 |
| 8 | V. Gustei | Tiền vệ | 17 |
| 74 | M. Kern | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Z. Krupa | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. Semel | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Z. Varga | Tiền vệ | 17 |
| 88 | B. Vekony | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Jozsef Magasfoldi | Tiền đạo | 41 |
| 11 | E. Magyarics | Tiền đạo | 17 |
| 99 | Z. Nagy | Tiền đạo | 25 |
| 13 | R. Szabari | Tiền đạo | |
| 91 | O. Yablonskyi | Tiền đạo | 20 |
| 19 | D. Zahoran | Tiền đạo | 18 |