Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Puntarenas FC
🌍 Costa-Rica · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Estadio Municipal de Puntarenas Miguel Ángel Lito Pérez Treacy (4,105 chỗ) · 👔 HLV D. Sequeira
Thống kê mùa giải
36
8
13
15
44
50
10
Phong độ: BBBBHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | G. Barrera | Thủ môn | 25 |
| 71 | R. Hernandez | Thủ môn | |
| 71 | J. Sanchez | Thủ môn | 20 |
| 2 | W. Cortes | Hậu vệ | 25 |
| 17 | W. Decas | Hậu vệ | 26 |
| 98 | I. Gomez | Hậu vệ | 27 |
| 25 | K. Gómez | Hậu vệ | 25 |
| 6 | K. Gutiérrez | Hậu vệ | 36 |
| 15 | H. Muñoz | Hậu vệ | 30 |
| 12 | K. Villalobos | Hậu vệ | 30 |
| 10 | R. Cole | Tiền vệ | 26 |
| 41 | D. Cordero | Tiền vệ | 19 |
| 60 | J. Leiva | Tiền vệ | 33 |
| 66 | Jurguen Mena | Tiền vệ | 19 |
| 14 | A. Sinclair | Tiền vệ | 25 |
| 77 | P. Ãlvarez | Tiền đạo | 19 |
| 50 | D. Camareno | Tiền đạo | 20 |
| 22 | D. Colindres | Tiền đạo | 40 |
| 90 | J. Cordoba | Tiền đạo | 26 |
| 18 | A. Cundumí | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Hernandez | Tiền đạo | 20 |
| 8 | J. Lopez | Tiền đạo | 20 |
| 21 | D. Rodriguez | Tiền đạo | 22 |
| 30 | U. Segura | Tiền đạo | 32 |