Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ponte Preta U20
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio Municipal Coronel Francisco Vieira (4,285 chỗ)
Thống kê mùa giải
21
11
3
7
37
24
6
Phong độ: BTHTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Joao Bezerra | Thủ môn | 20 | |
| 2 | Julio | Hậu vệ | 18 |
| Nickson | Hậu vệ | 20 | |
| 33 | Pablo | Hậu vệ | 20 |
| Pedro Aguiar | Tiền vệ | 17 | |
| Jose Vitor | Tiền vệ | 17 | |
| 70 | L. Emanuel | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Nikolas | Tiền vệ | 19 |
| 80 | Pedrinho | Tiền vệ | 18 |
| Ray | Tiền vệ | 17 | |
| Caua Giardelli | Tiền đạo | 15 | |
| 17 | Kaio Ganga | Tiền đạo | 18 |
| 25 | Moreira Kaua | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Matheus Henrique | Tiền đạo | 17 |
| H. Muniz | Tiền đạo | 17 | |
| 11 | Nicolas Araujo | Tiền đạo | 20 |
| J. Osorio | Tiền đạo | 20 | |
| Ruan | Tiền đạo | 17 |