Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Põhja-Tallinna JK Volta
🌍 Estonia · 🏟️ Sõle Gümnaasiumi Staadion (500 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Bolgov | Thủ môn | 31 | |
| K. Nava | Thủ môn | 24 | |
| M. Pihor | Thủ môn | 33 | |
| E. Heintare | Hậu vệ | 31 | |
| K. Karimõisa | Hậu vệ | 33 | |
| M. Kivi | Hậu vệ | 33 | |
| A. Lazarev | Hậu vệ | 26 | |
| S. Räämet | Hậu vệ | 26 | |
| R. Ridamäe | Hậu vệ | 25 | |
| F. Sumberg | Hậu vệ | 32 | |
| D. Vassilenko | Hậu vệ | 31 | |
| G. Veeber | Hậu vệ | 31 | |
| H. Aasma | Tiền vệ | 32 | |
| D. Kulagin | Tiền vệ | 29 | |
| H. Niinlaub | Tiền vệ | 31 | |
| A. Niklus | Tiền vệ | 34 | |
| M. Nurmsaar | Tiền vệ | 28 | |
| J. Remmelgas | Tiền vệ | 31 | |
| A. Stepanjan | Tiền vệ | 32 | |
| G. Ärsis | Tiền đạo | 39 | |
| K. Haak | Tiền đạo | 25 | |
| I. Kaduna | Tiền đạo | 34 | |
| A. Kahr | Tiền đạo | 26 | |
| J. Umukoro | Tiền đạo | 27 |