Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Platinum
🌍 Zimbabwe · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Mandava Stadium (3,000 chỗ) · 👔 HLV L. Sweswe
Thống kê mùa giải
33
9
19
5
25
20
18
Phong độ: HTHHBHHH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| W. Magalane | Thủ môn | 32 | |
| P. Mhari | Thủ môn | 36 | |
| F. Sibanda | Thủ môn | 29 | |
| F. Tizayi | Thủ môn | 36 | |
| G. Bello | Hậu vệ | 41 | |
| R. Kawondera | Hậu vệ | 35 | |
| K. Mangiza | Hậu vệ | 24 | |
| L. Mhlanga | Hậu vệ | 32 | |
| B. Moyo | Hậu vệ | 30 | |
| R. Muduviwa | Hậu vệ | 32 | |
| W. Stima | Hậu vệ | 36 | |
| E. Tendayi | Hậu vệ | 28 | |
| H. Bakacheza | Tiền vệ | 35 | |
| B. Band | Tiền vệ | 30 | |
| O. Bhebhe | Tiền vệ | 23 | |
| T. Chikore | Tiền vệ | 30 | |
| R. Chinyengetere | Tiền vệ | 37 | |
| H. Magaya | Tiền vệ | 25 | |
| D. Khumalo | Tiền vệ | 27 | |
| R. Kutsanzira | Tiền vệ | 37 | |
| K. Madzongwe | Tiền vệ | 35 | |
| I. Mucheneka | Tiền vệ | 34 | |
| R. Pavari | Tiền vệ | 31 | |
| D. Teguru | Tiền vệ | 31 | |
| E. Maguri | Tiền đạo | 34 | |
| G. Mbweti | Tiền đạo | 34 | |
| P. Mutimbanyoka | Tiền đạo | 23 | |
| S. Ngala | Tiền đạo | 29 | |
| D. Ngoma | Tiền đạo | 36 |