Câu lạc bộ bóng đá
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Peru W
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estadio Municipal Iván Elías Moreno (13,773 chỗ) · 👔 HLV C. Flores
Thống kê mùa giải
5
1
0
4
7
13
0
Phong độ: BBBTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Arcos | Thủ môn | 20 |
| 12 | M. Sánchez | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Madden | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Alfaro | Thủ môn | 23 |
| 17 | F. Herrera | Hậu vệ | 37 |
| 35 | Y. Miranda | Hậu vệ | 29 |
| 5 | R. Castro | Hậu vệ | 29 |
| 4 | V. Ochoa | Hậu vệ | 19 |
| 18 | A. Azabache | Hậu vệ | 20 |
| 3 | T. Molina | Hậu vệ | 24 |
| 2 | G. Romero | Hậu vệ | 23 |
| 3 | G. Cagnina | Hậu vệ | 23 |
| 4 | B. Llamoca | Hậu vệ | 22 |
| 8 | G. Cisneros | Tiền vệ | 28 |
| 10 | C. Novoa | Tiền vệ | 29 |
| 14 | S. Flores | Tiền vệ | 28 |
| 10 | A. VÃlchez | Tiền vệ | 28 |
| 5 | M. León | Tiền vệ | 19 |
| 6 | C. Cagnina | Tiền vệ | 28 |
| 6 | S. Arévalo | Tiền vệ | 26 |
| 23 | F. Oribe | Tiền vệ | 21 |
| 15 | E. Flores | Tiền vệ | 34 |
| 19 | G. MartÃnez | Tiền đạo | 27 |
| 7 | S. Otiniano | Tiền đạo | 33 |
| 11 | X. Canales | Tiền đạo | 26 |
| 22 | M. Obando | Tiền đạo | 19 |
| 7 | B. Ruíz | Tiền đạo | 19 |
| 21 | L. Campoverde | Tiền đạo | 25 |
| 21 | R. Bilcape | Tiền đạo | 20 |
| 9 | P. Núñez | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Y. Tacilla | Tiền đạo | 28 |
| 18 | M. Aguilar | Tiền đạo | 25 |
| 7 | G. Dorador | Tiền đạo | 35 |
| 11 | S. Porras | Tiền đạo | 19 |
| 14 | V. Gherson | Tiền đạo | 18 |
