Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Partick
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1876 · 🏟️ Wyre Stadium at Firhill (13,079 chỗ) · 👔 HLV S. Allison
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Budinauckas | Thủ môn | 23 |
| 12 | L. McFarlane | Thủ môn | 21 |
| 27 | C. Storey | Thủ môn | 18 |
| 5 | L. Ashcroft | Hậu vệ | 32 |
| 30 | L. Dolan | Hậu vệ | 16 |
| 17 | E. Ingram | Hậu vệ | 22 |
| 2 | C. Logan | Hậu vệ | 23 |
| 22 | C. Loughrey | Hậu vệ | 24 |
| 31 | Jamie Low | Hậu vệ | 18 |
| 24 | B. McPherson | Hậu vệ | 21 |
| 20 | D. O'Reilly | Hậu vệ | 30 |
| 3 | P. Reading | Hậu vệ | 26 |
| 14 | R. Crawford | Tiền vệ | 31 |
| 8 | B. Dempsey | Tiền vệ | 26 |
| 18 | R. Diack | Tiền vệ | 20 |
| 25 | M. Falconer | Tiền vệ | 18 |
| 21 | A. Fitzpatrick | Tiền vệ | 24 |
| 44 | D. Gray | Tiền vệ | |
| 64 | T. Letsosa | Tiền vệ | 21 |
| 11 | G. Mackay-Steven | Tiền vệ | 35 |
| 26 | B. Stanway | Tiền vệ | 21 |
| 34 | S. Docherty | Tiền đạo | 26 |
| 7 | S. Drozd | Tiền đạo | 22 |
| 10 | E. Henderson | Tiền đạo | 25 |
| 37 | T. Horn | Tiền đạo | 18 |
| 9 | A. Samuel | Tiền đạo | 30 |
| 8 | O. Smyth | Tiền đạo | 25 |
| 32 | T. Watt | Tiền đạo | 32 |