Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paro
🌍 Bhutan · 🏟️ Woochu Sports Arena (1,000 chỗ) · 👔 HLV J. Dorji
Thống kê mùa giải
18
16
1
1
74
17
7
Phong độ: TTTTBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Tenzin Dorji | Thủ môn | |
| 1 | Gyeltshen Zangpo | Thủ môn | 27 |
| 47 | K. Nurain | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Goncalves Taygor | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Nima Tshering | Hậu vệ | 27 |
| M. Ullah | Hậu vệ | 20 | |
| 11 | Kinley Wangchuk | Hậu vệ | 33 |
| 15 | K. Chetrim | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Lobzang Chogyal | Tiền vệ | 29 |
| 14 | K. Dorji | Tiền vệ | 23 |
| 21 | M. Lama | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Tshelthrim Namgyel | Tiền vệ | 23 |
| 97 | R. Sagna | Tiền vệ | 28 |
| 40 | Yuta Suzuki | Tiền vệ | 35 |
| 8 | P. Wangchuk | Tiền vệ | 29 |
| 25 | E. Asante | Tiền đạo | 31 |
| 99 | T. Okereke Chimerie | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Kinga Wangchuk | Tiền đạo | 23 |
| 66 | Nima Wangdi | Tiền đạo | 27 |