Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Franck | Thủ môn | 23 |
| 13 | K. Kawawa | Thủ môn | 24 |
| 3 | S. Conta | Hậu vệ | 22 |
| 6 | H. Nilsson | Hậu vệ | 22 |
| 42 | C. Sampson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | O. Windahl | Hậu vệ | 23 |
| 11 | B. Fousseni | Tiền vệ | 19 |
| 24 | D. Ilunga | Tiền vệ | 19 |
| 10 | P. Malky | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Mohamud | Tiền vệ | 19 |
| 21 | J. Norrman | Tiền vệ | 21 |
| 22 | I. Spanedal | Tiền vệ | 27 |
| 16 | M. Sylla | Tiền vệ | 22 |
| 4 | C. Warme | Tiền vệ | 21 |
| 9 | R. Hadad | Tiền đạo | 20 |
| 17 | P. Ilia | Tiền đạo | 25 |
| 7 | C. Moses | Tiền đạo | 32 |
| 27 | F. Yonsian | Tiền đạo | 24 |
