Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nitra
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Štadión pod Zoborom (11,384 chỗ) · 👔 HLV A. Demyanenko
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | L. Kratky | Thủ môn | 21 |
| 1 | R. Zakech | Thủ môn | 24 |
| 4 | K. Amankwaa | Hậu vệ | 22 |
| 80 | M. Balaz | Hậu vệ | 22 |
| 11 | F. Domasta | Hậu vệ | 27 |
| 13 | J. Gamboa | Hậu vệ | 21 |
| 14 | P. Grac | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Kadlec | Hậu vệ | 29 |
| 16 | D. Pansky | Hậu vệ | 23 |
| 8 | L. Štetina | Hậu vệ | 34 |
| 34 | L. Gressak | Tiền vệ | 36 |
| 18 | M. Klec | Tiền vệ | 29 |
| 32 | L. Soky | Tiền vệ | 23 |
| 25 | L. Strauch | Tiền vệ | 21 |
| 17 | M. Výbošťok | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Brayan | Tiền đạo | 25 |
| 48 | I. Dumbuya | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Adam Homola | Tiền đạo | 22 |
| 7 | R. Pich | Tiền đạo | 37 |
| 10 | J. Sombat | Tiền đạo | 31 |