Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Niger
🌍 Niger · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Stade Père-Jégo (10,000 chỗ) · 👔 HLV C. Diabaté
Thống kê mùa giải
4
0
2
2
1
3
1
Phong độ: HBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | A. Hainikoye | Thủ môn | 21 |
| 1 | I. Kanta | Thủ môn | 26 |
| 22 | M. Tandja | Thủ môn | 29 |
| 13 | M. Abdouramane | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Adamou Abraham | Hậu vệ | 23 |
| 2 | R. Alhassane | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Boureima Abdoulaye Katakoré Amadou | Hậu vệ | 32 |
| 5 | A. Camara | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Y. Diori | Hậu vệ | 28 |
| 21 | A. Djibo | Hậu vệ | 27 |
| 11 | I. Djibrilla | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Moussa Harou | Hậu vệ | |
| 3 | O. Sako | Hậu vệ | 29 |
| 19 | H. Adamou | Tiền vệ | 25 |
| 10 | V. Adebayor | Tiền vệ | 29 |
| 12 | O. Badamassi | Tiền vệ | 28 |
| 23 | B. Moumouni | Tiền vệ | 31 |
| 20 | A. Moutari | Tiền vệ | 31 |
| K. N’Dri | Tiền vệ | 25 | |
| 6 | Y. Oumarou | Tiền vệ | 32 |
| 8 | A. Sabo | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Boubacar Haïnikoye Soumana | Tiền vệ | 27 |
| 17 | B. Goumey | Tiền đạo | 25 |
| 9 | H. Ibrahim | Tiền đạo | 19 |
| 7 | D. Sosah | Tiền đạo | 27 |
| 21 | M. Yacouba | Tiền đạo | 31 |