Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Neftochimic Burgas
🌍 Bulgaria · 🏟️ Efbet Arena (18,037 chỗ) · 👔 HLV V. Ivanov
Thống kê mùa giải
36
19
9
8
53
39
12
Phong độ: HHTTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Petar Petrov Rahnev | Thủ môn | ||
| Daniel Andreev | Hậu vệ | 24 | |
| K. da Costa | Hậu vệ | ||
| Daniel Georgiev | Hậu vệ | ||
| Maykal Georgiev | Hậu vệ | 23 | |
| Delyan Ivanov | Hậu vệ | 21 | |
| Nikolay Kostov | Hậu vệ | 35 | |
| Georgi Tanev Madzharov | Hậu vệ | 19 | |
| Goié | Hậu vệ | ||
| Martin Milenov Minchev | Hậu vệ | 22 | |
| Deyvid Simeonov | Hậu vệ | ||
| D. Slavov | Hậu vệ | ||
| M. Stojchevski | Hậu vệ | ||
| Mateja Bajunovic | Tiền vệ | 19 | |
| Radoy Bozhilov | Tiền vệ | 26 | |
| Jean-Pierre Da Sylva | Tiền vệ | ||
| Daniel Ivanov Ivanov | Tiền vệ | 19 | |
| Ivan Tsanev Ivanov | Tiền vệ | ||
| Viktor Vasilev Kunev | Tiền vệ | ||
| Momchil Tsetsov Kuzmanov | Tiền vệ | 19 | |
| Ivaylo Stefanov Lazarov | Tiền vệ | 29 | |
| M. Mechkov | Tiền vệ | ||
| Ahmed Aydan Murad | Tiền vệ | ||
| Kentin Olive | Tiền vệ | 25 | |
| S. Slavov | Tiền vệ | ||
| M. Kamenov | Tiền đạo | ||
| Kaloyan Tihomirov Stefanov | Tiền đạo | 24 | |
| Georgi Zhekov | Tiền đạo |