Câu lạc bộ bóng đá
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Morocco
🌍 Morocco · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Stade Mohammed V (67,000 chỗ) · 👔 HLV V. Halilhodžić
Thống kê mùa giải
6
4
1
1
11
6
2
Phong độ: HTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Bounou | Thủ môn | 34 |
| 12 | M. Mohamedi | Thủ môn | 36 |
| 22 | A. Tagnaouti | Thủ môn | 29 |
| 4 | M. Saâdane | Hậu vệ | 29 |
| 14 | I. Diop | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Z. El Ouahdi | Hậu vệ | 24 |
| 2 | A. Hakimi | Hậu vệ | 27 |
| 25 | R. Halhal | Hậu vệ | 22 |
| 3 | N. Mazraoui | Hậu vệ | 28 |
| 18 | C. Riad | Hậu vệ | 22 |
| 26 | A. Salah-Eddine | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Y. Belammari | Hậu vệ | 27 |
| 4 | S. Amrabat | Tiền vệ | 29 |
| 6 | A. Bouaddi | Tiền vệ | 18 |
| 24 | N. El Aynaoui | Tiền vệ | 24 |
| 23 | B. El Khannouss | Tiền đạo | 21 |
| 15 | S. El Mourabet | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Ounahi | Tiền vệ | 25 |
| 11 | I. Saibari | Tiền đạo | 24 |
| 7 | C. Talbi | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Gessime Yassine | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Brahim Díaz | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Amaimouni | Tiền vệ | 20 |
| 20 | A. El Kaabi | Tiền đạo | 32 |
| 17 | A. Sbaï | Tiền đạo | 24 |
| 9 | S. Rahimi | Tiền đạo | 29 |
