Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Monagas II
🌍 Venezuela · 🏟️ Estadio Alexander Comanche Bottini (8,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
28
8
4
16
33
53
4
Phong độ: BTBTTBTH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | E. Osorio | Hậu vệ | 20 |
| 41 | V. Diaz | Tiền vệ | 17 |
| 42 | L. Camara | Tiền vệ | 19 |
| 38 | S. Asibe | Tiền vệ | 20 |
| 54 | E. Reyes | Tiền vệ | 18 |
| 39 | R. Rodríguez | Tiền đạo | 20 |
| 47 | J. Carrasco | Tiền đạo | 18 |
| 30 | Y. Sulbarán | Tiền đạo | 17 |
| 16 | E. Carrión | Tiền đạo | 24 |
| W. Vallenilla | Tiền đạo | 18 | |
| 37 | A. Rodríguez | Tiền đạo | 21 |
