Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mohammedan
🌍 India · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Kishore Bharati Krirangan (12,000 chỗ) · 👔 HLV Kibu Vicuña
Thống kê mùa giải
13
4
2
7
20
20
1
Phong độ: BTTBBTHT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | S. Bhattacharjee | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Chettri | Thủ môn | 28 |
| 28 | Nikhil Deka | Thủ môn | 23 |
| 21 | S. Pandit | Thủ môn | 18 |
| 4 | G. Bora | Hậu vệ | 27 |
| 26 | M. Jassim | Hậu vệ | 28 |
| 43 | J. Lalmuanawma | Hậu vệ | 21 |
| 35 | Ahmed Mazumder Juwel | Hậu vệ | 27 |
| 3 | P. D. Meitei | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Hira Mondal | Hậu vệ | 29 |
| 6 | S. Parray | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Z. Ralte | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Y. Chickro | Tiền vệ | 20 |
| 18 | J. Laldinpuia | Tiền vệ | 25 |
| 99 | Lalngaihsaka | Tiền vệ | 19 |
| 52 | M. Roy | Tiền vệ | 27 |
| 40 | T. Ragui | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. Kiyam | Tiền vệ | 24 |
| 11 | M. Chothe | Tiền đạo | 25 |
| 30 | I. Dewan | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Lalremsanga | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Lalthankima | Tiền đạo | 20 |
| 27 | M. Maxion | Tiền đạo | 21 |
| 9 | F. Molla | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Rochharzela | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Thokchom Adison Singh | Tiền đạo | 21 |