Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mito Hollyhock
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ K’s Denki Stadium (12,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Hamasaki
Thống kê mùa giải
38
20
10
8
55
34
16
Phong độ: TTBTTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | S. Matsubara | Thủ môn | 33 |
| 34 | K. Nishikawa | Thủ môn | 23 |
| 24 | J. Słowik | Thủ môn | 34 |
| 71 | M. Fofana | Hậu vệ | 25 |
| 15 | R. Ieizumi | Hậu vệ | 25 |
| 6 | T. Iida | Hậu vệ | 31 |
| 17 | K. Itakura | Hậu vệ | 23 |
| 25 | H. Iwasaki | Hậu vệ | 23 |
| 6 | A. Kawazura | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Y. Kimoto | Hậu vệ | 32 |
| 25 | T. Mase | Hậu vệ | 27 |
| 7 | S. Omori | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Osaki | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Y. Funabashi | Tiền vệ | 23 |
| 8 | C. Kato | Tiền vệ | 27 |
| 82 | K. Kawakami | Tiền vệ | 23 |
| 44 | M. Nishihara | Tiền vệ | 19 |
| 19 | T. Semba | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Y. Torikai | Tiền vệ | 27 |
| 53 | Shota Yamashita | Tiền vệ | 17 |
| 48 | Y. Yamashita | Tiền vệ | 29 |
| 24 | K. Yamazaki | Tiền vệ | 24 |
| 14 | M. Arai | Tiền đạo | 28 |
| 87 | K. Gokita | Tiền đạo | 21 |
| 70 | Matheus Leiria | Tiền đạo | 30 |
| 9 | R. Nemoto | Tiền đạo | 25 |
| 29 | K. Tada | Tiền đạo | 23 |
| 17 | K. Taniguchi | Tiền đạo | 30 |
| 40 | K. Uchino | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. Watanabe | Tiền đạo | 30 |
| 39 | H. Yamamoto | Tiền đạo | 22 |