Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mexico U23
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Estadio Azteca (106,187 chỗ) · 👔 HLV R. Cadena
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Álex Padilla | Thủ môn | 22 |
| 1 | F. Tapia | Thủ môn | 24 |
| E. Águila | Hậu vệ | 23 | |
| D. Campillo | Hậu vệ | 24 | |
| J. Castillo | Hậu vệ | 24 | |
| M. Chávez | Hậu vệ | 21 | |
| R. Franco | Hậu vệ | 22 | |
| 15 | A. Gómez | Hậu vệ | 23 |
| 2 | P. Monroy | Hậu vệ | 23 |
| 5 | J. Rodríguez | Hậu vệ | 24 |
| 10 | E. Álvarez | Tiền vệ | 23 |
| S. Fierro | Tiền vệ | 24 | |
| S. Hernández | Tiền vệ | 23 | |
| 11 | A. Herrera | Tiền vệ | 24 |
| V. RÃos | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | R. López | Tiền vệ | 24 |
| A. Montaño | Tiền vệ | 23 | |
| 19 | R. Árciga | Tiền đạo | 21 |
| 24 | L. Martínez Dupuy | Tiền đạo | 24 |
| S. Muñóz | Tiền đạo | 23 | |
| 22 | M. Rodríguez | Tiền đạo | 22 |
| I. Violante | Tiền đạo | 22 |
