Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MetroStars
🌍 Úc · 🏟️ T.K. Shutter Reserve (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Graystone
Thống kê mùa giải
25
18
4
3
59
23
9
Phong độ: TTTTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 3 | L. Czapla | Hậu vệ | 22 |
| 2 | L. Barr | Hậu vệ | 31 |
| 23 | Scott Nagel | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Noah McNamara | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Jackson Walls | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Jake Porter | Tiền vệ | 23 |
| 44 | Arbi Mollas | Tiền vệ | 19 |
| 7 | H. Gow | Tiền vệ | 26 |
| 11 | C. Woodfin | Tiền vệ | 29 |
| 6 | J. Fortunatow | Tiền vệ | 22 |
| 18 | F. Barbiero | Tiền vệ | 41 |
| 9 | O. Windsor | Tiền vệ | 22 |
| 25 | M. Cittadini | Tiền đạo | 22 |
| 1 | Cody Oestreich | Thủ môn | 19 |
| 5 | Christian D'Angelo | Hậu vệ | 30 |
| T. Visser | |||
| L. Muhitira | |||
| C. Sotira | |||
| A. Dos Santos | |||
| M. Miller |