Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
4
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Jabal | Thủ môn | 24 |
| 16 | F. Kyei | Thủ môn | 22 |
| 1 | Y. Saeed | Thủ môn | 18 |
| 24 | K. Asmah | Hậu vệ | 23 |
| 3 | D. Baffoe | Hậu vệ | 19 |
| 48 | K. Donoghue | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Y. Mubarik | Hậu vệ | 30 |
| 13 | K. Cooney | Hậu vệ | 20 |
| 41 | Yaw Osei | Hậu vệ | 21 |
| 23 | R. Sackey | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Fatawu Sulemana | Hậu vệ | 22 |
| 50 | N. Kozlowski | Hậu vệ | 21 |
| Ebenezer Ackahbi | Tiền vệ | 22 | |
| 40 | A. Alabi | Tiền vệ | 18 |
| 27 | R. Dwumah | Tiền vệ | 18 |
| 28 | G. Dzakpasu | Tiền vệ | 29 |
| 8 | M. Mantey | Tiền vệ | 22 |
| 9 | B. Mahon | Tiền vệ | 28 |
| 15 | V. Oduro | Tiền vệ | 25 |
| 31 | E. Owusu | Tiền vệ | 24 |
| 32 | P. Owusu | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Richard Owusu | Tiền vệ | 21 |
| 5 | F. Taylor | Tiền vệ | 17 |
| 20 | N. Babil | Tiền đạo | 23 |
| 19 | K. Braye | Tiền đạo | 24 |
| 10 | D. Fordjour | Tiền đạo | 23 |
| 17 | K. Nkrumah | Tiền đạo | 18 |
| Kelvin Obeng | Tiền đạo | 26 | |
| 31 | E. Owusu | Tiền đạo | 24 |
| 36 | T. Hiemer | Tiền đạo | 23 |
