Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lidingö
🌍 Sweden · 🏟️ Lidingövallen 2 (3,000 chỗ) · 👔 HLV E. Sivodedov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| I. Hildingsson | Thủ môn | 25 | |
| R. Ljunggren | Thủ môn | 17 | |
| A. Norén | Thủ môn | 20 | |
| 4 | D. Johnsson | Hậu vệ | 24 |
| L. Kagström | Hậu vệ | 23 | |
| E. Pinones | Hậu vệ | 20 | |
| O. Pekkari | Hậu vệ | 18 | |
| 13 | M. Wahlman | Hậu vệ | 22 |
| C. Annerstedt Nedstam | Tiền vệ | 27 | |
| F. Bågedal | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | S. Baiche | Tiền vệ | 21 |
| B. Dahlqvist Ulmaja | Tiền vệ | 23 | |
| F. Karlsson | Tiền vệ | ||
| R. Karlström | Tiền vệ | 29 | |
| L. Nilsson | Tiền vệ | 26 | |
| E. Okur | Tiền vệ | 19 | |
| 6 | I. Okur | Tiền vệ | 25 |
| M. Olofsson | Tiền vệ | 41 | |
| C. Sjöberg | Tiền vệ | 21 | |
| W. Sonntag | Tiền vệ | 24 | |
| W. Wiklund | Tiền vệ | 19 | |
| W. Yng | Tiền vệ | 21 | |
| A. Korinth | Tiền đạo | 20 | |
| V. Liljeström | Tiền đạo | 22 | |
| S. Miedinger | Tiền đạo | 24 | |
| 9 | V. Poppler | Tiền đạo | 24 |
| A. Schalin | Tiền đạo | 18 | |
| 11 | J. Stokki | Tiền đạo | 24 |
| T. Jansson | Tiền đạo | 18 |