Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Legia Warszawa U19
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Legia Training Center (1,000 chỗ) · 👔 HLV F. Raczkowski
Thống kê mùa giải
30
21
4
5
86
39
9
Phong độ: BHTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | K. Kassyanowicz | Thủ môn | 17 |
| 33 | D. Stolarienko | Thủ môn | 16 |
| 14 | S. Chojecki | Hậu vệ | 18 |
| D. Maksymilian | Hậu vệ | 17 | |
| 7 | D. Sormin | Hậu vệ | 20 |
| Bartosz Jukowski | Hậu vệ | 17 | |
| 2 | K. Kosiorek | Hậu vệ | 19 |
| I. Owczarczyk | Hậu vệ | 16 | |
| 15 | F. Pollok | Hậu vệ | 18 |
| 13 | J. White | Hậu vệ | 18 |
| 16 | J. Gawarecki | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Z. Tyson | Tiền vệ | 26 |
| 99 | Artur | Tiền vệ | 35 |
| 17 | S. Kubiak | Tiền vệ | 17 |
| 3 | H. Siswanto | Tiền vệ | 35 |
| Y. Amohoso | Tiền vệ | 25 | |
| 7 | C. Pchelka | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Nadhif | Tiền vệ | 22 |
| 4 | M. Ruszkiewicz | Tiền vệ | 17 |
| 23 | A. Wyganowski | Tiền vệ | 16 |
| E. von Brandt-Etchemendigaray | Tiền đạo | 17 | |
| 9 | P. Mizera | Tiền đạo | 19 |
| D. Nos | Tiền đạo | 19 | |
| D. Pylypchuk | Tiền đạo | 16 |
