Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

La Nucía
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Estadi Olímpic Camilo Cano (7,000 chỗ) · 👔 HLV S. Egea
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Rodrigo Gasipi | Thủ môn | ||
| Carles Fluixà | Thủ môn | 27 | |
| Izan Gregori | Thủ môn | 20 | |
| 18 | Nacho Porcar | Hậu vệ | 33 |
| Jorge Ruiz | Hậu vệ | 24 | |
| 2 | Ferran Zarzoso | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Fran Martínez | Hậu vệ | 33 |
| Carles Peris Pastor | Hậu vệ | 20 | |
| Pablo Morgado | Hậu vệ | 23 | |
| Sergio Esbri | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | Fernando Pajarero | Hậu vệ | 37 |
| Lozano | Hậu vệ | 35 | |
| 17 | Carlos Carrasco | Tiền vệ | 32 |
| Jose Guillén | Tiền vệ | 17 | |
| Hugo Garcia | Tiền vệ | 20 | |
| J. Winstanley | Tiền vệ | 27 | |
| Joan Gallego | Tiền vệ | 22 | |
| Pablo Terol | Tiền vệ | 21 | |
| 21 | Leo Ramírez | Tiền vệ | 33 |
| 28 | Mario Espinosa | Tiền vệ | 24 |
| 6 | S. Oriol | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Eneko Delgado | Tiền vệ | 24 |
| De Vlugt | Tiền vệ | ||
| Luis Prats | Tiền vệ | ||
| Moha | Tiền vệ | ||
| 14 | Alberto Rubio | Tiền vệ | 28 |
| Álex García | Tiền vệ | 31 | |
| Gabriel Escobar | Tiền đạo | ||
| Pablo Ruiz | Tiền đạo | 25 | |
| 14 | Brian Pallarés | Tiền đạo | 32 |
| David Velázquez | Tiền đạo | 24 | |
| 34 | Sergio Cantó | Tiền đạo | 20 |
| Lorenzo Bianco | Tiền đạo | 24 | |
| Borja de la Fuente | Tiền đạo | 21 | |
| Alberto Escudero | Tiền đạo | 28 |