Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krasava Odintsovo
🌍 Russia · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Sportivnyj gorodok Luzhniki (2,640 chỗ) · 👔 HLV A. Radevich
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 75 | Y. Avramenko | Thủ môn | 20 |
| 1 | D. Priniotaki | Thủ môn | 26 |
| 4 | Kristopher Da Graca | Hậu vệ | 27 |
| 16 | E. Davidian | Hậu vệ | 18 |
| 15 | D. Ouédraogo | Hậu vệ | 27 |
| 3 | L. de Lucas | Hậu vệ | 31 |
| 32 | E. Kyriakou | Tiền vệ | 31 |
| 20 | P. Lipski | Tiền vệ | 31 |
| 18 | D. Melnichenko | Tiền vệ | 21 |
| 6 | I. Pankov | Tiền vệ | 19 |
| 23 | M. de Iriondo | Tiền vệ | 32 |
| 28 | Yassine Bahassa | Tiền đạo | 33 |
| 9 | E. Budnik | Tiền đạo | 35 |
| 80 | Marco Camus | Tiền đạo | 24 |
| 34 | N. Chatzivarnava | Tiền đạo | 18 |
| 90 | D. Cheryshev | Tiền đạo | 35 |
| 14 | M. Koumouris | Tiền đạo | 30 |
| 7 | N. Trujić | Tiền đạo | 33 |
