Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kongsvinger II
🌍 Norway · 🏟️ Gjemselund Stadion (5,684 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | S. Ekerhaugen | Thủ môn | 18 |
| 19 | E. Nielsen | Hậu vệ | 25 |
| 21 | D. Lysgård | Hậu vệ | 26 |
| 12 | M. Mbow | Hậu vệ | 21 |
| 30 | E. Tenden | Hậu vệ | 18 |
| 11 | N. Williams | Tiền vệ | 24 |
| 25 | M. Øien Damhaug | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Trengereid | Tiền vệ | 21 |
| 27 | A. Dybevik | Tiền vệ | 27 |
| 8 | J. Grundt | Tiền vệ | 23 |
| 28 | R. Christiansen | Tiền đạo | 21 |
| 20 | A. Sandstad | Tiền đạo | 19 |
| 24 | A. Ãverby | Tiền đạo | 18 |
| 2 | J. Nilsson | Tiền đạo | 31 |
| 26 | W. Ärlig | Tiền đạo | 25 |