Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kolkheti Poti
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Saragbo Baza Parki-Arena (3,000 chỗ) · 👔 HLV K. Chkhetiani
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Nanava | Thủ môn | 24 |
| 31 | S. Tsartsidze | Thủ môn | 16 |
| 32 | L. Tskhadaia | Thủ môn | 17 |
| 4 | J. Dvalishvili | Hậu vệ | 21 |
| 2 | L. Elbakidze | Hậu vệ | 21 |
| 24 | A. Giunashvili | Hậu vệ | 20 |
| 16 | B. Gogolauri | Hậu vệ | |
| 3 | S. Kharchilava | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Paghava | Hậu vệ | 20 |
| 30 | T. Shekiladze | Hậu vệ | 25 |
| 23 | S. Chincharauli | Hậu vệ | 23 |
| 22 | M. Topadze | Hậu vệ | 19 |
| 20 | D. Andghuladze | Tiền vệ | 18 |
| 33 | G. Dgebia | Tiền vệ | 18 |
| 19 | S. Gvarjaladze | Tiền vệ | 17 |
| 18 | D. Inaishvili | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Nika Kapanadze | Tiền vệ | 19 |
| 10 | G. Kharebava | Tiền vệ | 21 |
| 13 | N. Kvachadze | Tiền vệ | 17 |
| 5 | G. Kvirkvelia | Tiền vệ | 19 |
| 12 | T. Oloko-Obi | Tiền vệ | 21 |
| 8 | R. Plyushch | Tiền vệ | 21 |
| 6 | N. Tskhovrebashvili | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Aleksandre Avaliani | Tiền đạo | 21 |
| 11 | N. Kapanadze | Tiền đạo | 23 |
| 26 | G. Metuk | Tiền đạo | 23 |
| 29 | V. Ostrovskyi | Tiền đạo | 21 |
| 7 | D. Pachulia | Tiền đạo | 23 |
| 37 | R. Tkebuchava | Tiền đạo | 19 |
| 27 | D. Tsetskhaldze | Tiền đạo | 19 |