Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

King's Lynn Town
🌍 Anh · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ The Walks (5,733 chỗ) · 👔 HLV G. Setchell
Thống kê mùa giải
46
12
16
18
56
64
13
Phong độ: HTBHBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Boyes | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Jones | Thủ môn | 39 |
| T. Key | Thủ môn | 20 | |
| 3 | F. Sass | Hậu vệ | 24 |
| 23 | F. Armstrong | Hậu vệ | 22 |
| Tom Wilson | Hậu vệ | 24 | |
| B. Isaacson | Hậu vệ | 21 | |
| 5 | G. Taylor | Hậu vệ | 35 |
| 2 | D. Crowe | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Coulson | Hậu vệ | 36 |
| 4 | K. Callan-McFadden | Hậu vệ | 30 |
| K. Ronan | Hậu vệ | 24 | |
| 9 | T. Williams | Tiền vệ | 22 |
| Bailey Marsden | Tiền vệ | 23 | |
| T. Hughes | Tiền vệ | 25 | |
| 8 | S. Walker | Tiền vệ | 38 |
| F. Whiteley | Tiền vệ | 19 | |
| J. McCammon | Tiền vệ | 26 | |
| J. Hmami | Tiền vệ | 25 | |
| 11 | R. Crane | Tiền vệ | 23 |
| 22 | F. Barnes | Tiền vệ | 24 |
| P. Falcao | Tiền vệ | 20 | |
| 11 | M. Warburton | Tiền vệ | 33 |
| E. Oke | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | C. Johnson | Tiền vệ | 21 |
| C. Forde-Brown | Tiền đạo | 22 | |
| 9 | B. Cybulski | Tiền đạo | 23 |
| Jonathon Margetts | Tiền đạo | 32 | |
| 11 | G. Omotayo | Tiền đạo | 31 |
| Ethan Lack | Tiền đạo | 22 |