Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jove Español
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Ciudad Deportiva de San Vicente del Raspeig (3,800 chỗ) · 👔 HLV Santiago Rico
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | David Bernabeu | Thủ môn | 21 |
| 13 | Adrián Real | Thủ môn | 30 |
| 12 | B. Ponomarenko | Thủ môn | 19 |
| 18 | José Manuel Sanz Millán | Hậu vệ | 32 |
| Walter Navarro | Hậu vệ | 29 | |
| Pablo Cortijo | Hậu vệ | 24 | |
| 5 | Adam Lachhab | Hậu vệ | 29 |
| 24 | Martín Lillo | Hậu vệ | 22 |
| 2 | M. di Menno | Hậu vệ | 32 |
| 15 | Zakarias | Hậu vệ | 27 |
| Joseja Amat | Tiền vệ | 30 | |
| 20 | Álex Pérez | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Francesc Chuliá | Tiền vệ | 29 |
| 6 | José García | Tiền vệ | 34 |
| Iván Nicolas | Tiền vệ | 23 | |
| 16 | Juan Fernández | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Javier Montoyo Pastor | Tiền vệ | 28 |
| 12 | Dante Piatek Sroka | Tiền đạo | 24 |
| Saibou Sillah | Tiền đạo | ||
| 7 | Antonio Lara | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Álvaro Montejo | Tiền đạo | 35 |
| Ruben Barrachina | Tiền đạo | 19 | |
| Pablo Fornés | Tiền đạo | ||
| 14 | Borja Íñiguez | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Avelino | Tiền đạo | 23 |
| 26 | Roberto Raúl Pérez Kerke | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Javi Salero | Tiền đạo | 45 |
| 22 | Iván Fernández | Tiền đạo | 33 |
| 21 | Juan Vega | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Alejandro Sánchez | Tiền đạo | 21 |
