Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

JBK
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1944 · 🏟️ Länsikenttä tekonurmi (3,000 chỗ) · 👔 HLV G. Ramsay
Thống kê mùa giải
16
10
1
5
28
21
4
Phong độ: TBTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Brunell | Thủ môn | 37 |
| 77 | H. Kaldstrom | Thủ môn | 23 |
| 3 | A. Forsen | Hậu vệ | |
| 15 | D. Forsen | Hậu vệ | 24 |
| 3 | E. Grannas | Hậu vệ | |
| 2 | Karera Hassan | Hậu vệ | 28 |
| 12 | K. Moses | Hậu vệ | 35 |
| 16 | J. Ost | Hậu vệ | 24 |
| 7 | C. Strang | Hậu vệ | 23 |
| 5 | A. Stromback | Hậu vệ | 23 |
| 14 | R. Bjorkskog | Tiền vệ | 21 |
| 20 | L. Broberg | Tiền vệ | 18 |
| 32 | Axel Hansell | Tiền vệ | |
| 26 | B. Ostman | Tiền vệ | 23 |
| 31 | R. Rantala | Tiền vệ | |
| 6 | J. Siro | Tiền vệ | 20 |
| 29 | M. Wargh | Tiền vệ | 23 |
| 22 | J. Forsen | Tiền đạo | 30 |
| 27 | R. Forss | Tiền đạo | |
| 25 | E. Holmang | Tiền đạo | 18 |
| 21 | Teemu Jarvenlahti | Tiền đạo | 25 |
| 17 | W. Nyman | Tiền đạo | |
| 5 | N. Omoruyi | Tiền đạo | 20 |
| 10 | J. Uwaegbulam | Tiền đạo | 30 |