Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Inverurie Loco Works
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Harlaw Park (2,500 chỗ) · 👔 HLV K. Coull
Thống kê mùa giải
34
9
6
19
47
66
7
Phong độ: BBTTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Douglas | Thủ môn | 17 |
| 23 | L. Amann | Thủ môn | 20 |
| 1 | Z. Ellis | Thủ môn | 25 |
| 6 | M. Souter | Hậu vệ | 31 |
| 16 | K. Simpson | Hậu vệ | 18 |
| 4 | T. Chapman | Hậu vệ | 23 |
| 4 | M. Foster | Hậu vệ | 26 |
| 2 | J. Buchan | Hậu vệ | 20 |
| 18 | T. Reid | Hậu vệ | 26 |
| 5 | P. Coutts | Tiền vệ | 37 |
| 7 | L. Robertson | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. McKenzie | Tiền vệ | 22 |
| 7 | C. Anderson | Tiền vệ | 23 |
| 11 | J. Halliday | Tiền vệ | 23 |
| 20 | L. Simpson | Tiền vệ | 17 |
| G. Mitchell | Tiền vệ | 30 | |
| 17 | K. Bednarowski | Tiền vệ | 18 |
| H. Clubb | Tiền vệ | 20 | |
| 20 | H. Woods | Tiền vệ | 21 |
| 19 | R. Butchart | Tiền vệ | 18 |
| 15 | C. Duncan | Tiền vệ | 20 |
| A. Chauvin | Tiền vệ | 20 | |
| 19 | B. Chikomo | Tiền đạo | 16 |
| 14 | B. Smith | Tiền đạo | 19 |
| 16 | N. Meres | Tiền đạo | 24 |
| 3 | E. Cairns | Tiền đạo | 21 |
| 9 | J. Bolton | Tiền đạo | 26 |
| 9 | R. Ward | Tiền đạo | 24 |
| 3 | D. Agnew | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Reuben Skea | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Kyle Irvine | Thủ môn | 22 |
| 10 | Stewart Gray | Thủ môn | 19 |