Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Indonesia
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Stadion Manahan (35,000 chỗ) · 👔 HLV S. McMenemy
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | N. Argawinata | Thủ môn | 28 |
| 12 | E. Audero | Thủ môn | 28 |
| 1 | M. Paes | Thủ môn | 27 |
| 22 | C. Supriadi | Thủ môn | 22 |
| 4 | Jordi Amat | Hậu vệ | 33 |
| 3 | E. Baggott | Hậu vệ | 23 |
| 5 | M. Baker | Hậu vệ | 16 |
| 2 | K. Diks | Hậu vệ | 29 |
| 2 | M. Ferarri | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Justin Quincy Hubner | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Idzes | Hậu vệ | 25 |
| 5 | R. Ridho | Hậu vệ | 23 |
| 22 | N. Tjoe-A-On | Hậu vệ | 24 |
| 17 | C. Verdonk | Hậu vệ | 28 |
| 6 | S. Walsh | Hậu vệ | 30 |
| 7 | M. Ferdinan | Tiền vệ | 21 |
| 8 | M. Hannan | Tiền vệ | 21 |
| 18 | I. Jenner | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Pelupessy | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Yance Sayuri | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Mauro Zijlstra | Tiền vệ | 21 |
| 11 | R. Oratmangoen | Tiền đạo | 27 |
| 5 | D. Pamungkas | Tiền đạo | 20 |
| 7 | B. Putra | Tiền đạo | 23 |
| 17 | S. Ramdani | Tiền đạo | 26 |
| 21 | J. Raven | Tiền đạo | 20 |
| 23 | E. Reijnders | Tiền đạo | 25 |
| 7 | R. Sananta | Tiền đạo | 23 |
| 10 | O. Romeny | Tiền đạo | 25 |