Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Illescas
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Municipal de Illescas (1,000 chỗ) · 👔 HLV Diego Caro
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Germán Fernández | Thủ môn | 25 |
| Antonio Medina | Thủ môn | 23 | |
| Yuriy | Thủ môn | 21 | |
| 1 | Christian | Thủ môn | 25 |
| Raul Herrando | Thủ môn | 22 | |
| 15 | Carlos Quintana | Hậu vệ | 27 |
| Iván Simón | Hậu vệ | 25 | |
| Jorge García | Hậu vệ | 24 | |
| Jesús Bravo | Hậu vệ | ||
| 31 | Álex Revuelta | Hậu vệ | 25 |
| Rafa Poveda | Hậu vệ | 24 | |
| 35 | Fer Romero | Hậu vệ | 24 |
| 39 | Eu Gutiérrez | Hậu vệ | 24 |
| Hugo García | Tiền vệ | 20 | |
| 23 | Javi Robles | Tiền vệ | 25 |
| Marcos Martín | Tiền vệ | 23 | |
| Adrián Sardinero | Tiền vệ | 35 | |
| 6 | Fran Lara | Tiền vệ | 32 |
| Óscar Cuadrado | Tiền vệ | ||
| Adrián Cháves | Tiền vệ | 26 | |
| Júnior Martínez | Tiền vệ | 28 | |
| 29 | Jan Reixach | Tiền vệ | 23 |
| 14 | Cheki | Tiền vệ | 30 |
| Carlos Martin | Tiền vệ | 20 | |
| Javi Gómez | Tiền đạo | 26 | |
| 11 | Carlos Jiménez | Tiền đạo | 23 |
| Aníbal | Tiền đạo | 25 | |
| David Lázaro | Tiền đạo | ||
| Jorge Borona | Tiền đạo | 26 | |
| 7 | Pesca | Tiền đạo | 26 |
| David López | Tiền đạo | 21 | |
| Daniel Moreno | Tiền đạo | 22 | |
| César Gómez | Tiền đạo | 25 | |
| Yacouba Kone | Tiền đạo |
