Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

IB 1975 Ljubljana
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1975 · 🏟️ Stadion ZSD (2,486 chỗ) · 👔 HLV D. Vitanc
Thống kê mùa giải
26
11
3
12
35
44
5
Phong độ: THBBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Barukčič | Thủ môn | 31 | |
| D. Božjak | Thủ môn | 36 | |
| M. Kralj | Thủ môn | 32 | |
| Jan Zibelnik | Thủ môn | 35 | |
| M. Hauschen | Hậu vệ | 37 | |
| D. Ivanovič | Hậu vệ | 35 | |
| M. Mihelič | Hậu vệ | 34 | |
| Matej Rapnik | Hậu vệ | 35 | |
| M. Roškar | Hậu vệ | 33 | |
| M. Šuligoj | Hậu vệ | 34 | |
| M. Žitko | Hậu vệ | 35 | |
| Lutfi Biljali | Tiền vệ | 33 | |
| Z. Dedič | Tiền vệ | 33 | |
| A. Derviševič | Tiền vệ | 33 | |
| Dejan Grabic | Tiền vệ | 45 | |
| G. Juričinec | Tiền vệ | 40 | |
| D. Mušić | Tiền vệ | 37 | |
| D. Trifkovič | Tiền vệ | 32 | |
| B. Vrhovec | Tiền vệ | 33 | |
| M. Zajc | Tiền vệ | 31 | |
| J. Zupančič | Tiền vệ | 34 | |
| G. Bajde | Tiền đạo | 31 | |
| M. Fortin | Tiền đạo | 34 | |
| M. Klebčar | Tiền đạo | 38 | |
| D. Robnik | Tiền đạo | 41 | |
| M. Šutić | Tiền đạo | 35 | |
| A. Zukić | Tiền đạo | 34 |
