Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Husqvarna
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1987 · 🏟️ Vapenvallen (4,000 chỗ) · 👔 HLV D. Culha
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | V. Cakovic | Thủ môn | 34 |
| 2 | F. Carebo | Hậu vệ | 23 |
| 12 | K. Galabri | Hậu vệ | 20 |
| 15 | A. Lindstrom Leister | Hậu vệ | 28 |
| 4 | B. Omerovic | Hậu vệ | 31 |
| 6 | A. Petrovic | Hậu vệ | 25 |
| 5 | A. Vukasovic | Hậu vệ | 22 |
| 17 | E. Gecer | Tiền vệ | 21 |
| 19 | S. Svedin | Tiền vệ | 24 |
| 11 | W. Svefors | Tiền vệ | 23 |
| 12 | S. Karlsson Adjei | Tiền đạo | 32 |
| 33 | E. Hamidovic | Tiền đạo | 32 |
| A. Jibodu | Tiền đạo | 25 | |
| 8 | B. Lindblad | Tiền đạo | 26 |
| 18 | W. Rubendahl | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Rubin | Tiền đạo | 28 |
