Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Huima / Urho
🌍 Finland · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Äänekosken Keskuskenttä nurmi (1,500 chỗ) · 👔 HLV H. Nurmi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | S. Ikaheimo | Thủ môn | 29 |
| 97 | E. Janhunen | Thủ môn | |
| 67 | J. Pasoja | Thủ môn | 18 |
| 1 | T. Tervakangas | Thủ môn | 21 |
| 9 | M. Duka | Hậu vệ | |
| 73 | E. Ettanen | Hậu vệ | 21 |
| 11 | J. Heinonen | Hậu vệ | 24 |
| 88 | J. Porkka | Hậu vệ | 29 |
| 6 | J. Ruuska | Hậu vệ | 27 |
| 2 | J. Saarikko | Hậu vệ | 21 |
| 23 | O. Sumanen | Hậu vệ | |
| 8 | S. Suutari | Hậu vệ | 28 |
| 4 | L. Voikar | Hậu vệ | 29 |
| 18 | A. Ylonen | Hậu vệ | |
| 7 | J. Hautanen | Tiền vệ | |
| 16 | N. Kiiveri | Tiền vệ | 32 |
| 19 | P. Lukkari | Tiền vệ | |
| 5 | A. Manninen | Tiền vệ | |
| 78 | Aleks Norontaus | Tiền vệ | |
| 75 | D. Nurmi | Tiền vệ | 20 |
| 10 | T. Rantamaki | Tiền vệ | 20 |
| 74 | J. Ronka | Tiền vệ | 21 |
| 15 | S. Ronka | Tiền vệ | 18 |
| 30 | M. Fadera | Tiền đạo | 20 |
| 45 | K. Lampila | Tiền đạo | |
| 24 | M. Liimatainen | Tiền đạo | 22 |
| 76 | L. Rutanen | Tiền đạo | 20 |
| Kuisma Sippola | Tiền đạo | 25 | |
| 20 | Bacary Traore | Tiền đạo | 20 |