Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Honduras U20
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 1951 · 🏟️ Estadio Tiburcio Carías Andino (35,000 chỗ) · 👔 HLV E. Soto
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | E. Fuentes | Thủ môn | 16 |
| 12 | R. MejÃa | Thủ môn | 16 |
| 1 | Daniel Paguada | Thủ môn | 20 |
| 14 | C. Cubas | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. GarcÃa | Hậu vệ | 19 |
| 6 | D. Herrera | Hậu vệ | 19 |
| 20 | J. Bueso | Tiền vệ | 19 |
| 2 | D. Cacho | Tiền vệ | 19 |
| 8 | J. Castillo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | N. Cruz | Tiền vệ | 17 |
| 16 | H. Lagos | Tiền vệ | 19 |
| 18 | J. López | Tiền vệ | 20 |
| 13 | J. Martínez | Tiền vệ | 20 |
| 10 | R. Osorto | Tiền vệ | 19 |
| 15 | J. Paguada | Tiền vệ | 20 |
| 3 | J. Ramos | Tiền vệ | 18 |
| 4 | A. Tatum | Tiền vệ | 20 |
| 11 | D. Moncada | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Justin Ponce | Tiền đạo | 20 |
| 19 | M. Vazquez | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Á. Villatoro | Tiền đạo | 20 |