Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hankofen-Hailing
🌍 Đức · 🏟️ Maierhofer Bau – Stadion (2,500 chỗ) · 👔 HLV H. Ketterl
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Petermann | Thủ môn | 20 | |
| S. Maier | Thủ môn | 30 | |
| Lennard Stockinger | Hậu vệ | 20 | |
| D. Schneider | Hậu vệ | 22 | |
| B. Gänger | Hậu vệ | 28 | |
| D. Rabanter | Hậu vệ | 32 | |
| C. Laimer | Hậu vệ | 26 | |
| M. Lummer | Tiền vệ | 24 | |
| V. Ketzer | Tiền vệ | 23 | |
| Asllan Shalaj | Tiền vệ | 29 | |
| S. Lemberger | Tiền vệ | 25 | |
| A. Ouro Agrignan | Tiền vệ | 23 | |
| Tobias Beck | Tiền vệ | 24 | |
| Benedikt Schwarzensteiner | Tiền vệ | 21 | |
| S. Pex | Tiền vệ | 26 | |
| T. Richter | Tiền vệ | 35 | |
| D. Hofer | Tiền vệ | 34 | |
| J. Hoffmann | Tiền vệ | 22 | |
| A. Wagner | Tiền đạo | 30 | |
| Simon Pichlmeier | Tiền đạo | 20 | |
| B. Wagner | Tiền đạo | 25 | |
| V. Harlander | Tiền đạo | 24 | |
| T. Lermer | Tiền đạo | 30 | |
| F. Sommersberger | Tiền đạo | 29 | |
| A. Spahiu | Tiền đạo | 21 |