Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Goiânia
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1938 · 🏟️ Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira (13,500 chỗ) · 👔 HLV Vinicius Munhoz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Luis Henrique | Thủ môn | 22 | |
| 30 | William | Thủ môn | 27 |
| Felipe Mosquete | Thủ môn | 26 | |
| 1 | Rafael Pin | Thủ môn | 33 |
| Kristyan | Thủ môn | 20 | |
| Johnatan Vital | Hậu vệ | 26 | |
| 6 | Erick Daltro | Hậu vệ | 32 |
| Jackson | Hậu vệ | 23 | |
| Raul | Hậu vệ | 24 | |
| 21 | Kauan Faria Gomes | Hậu vệ | 22 |
| Christofer | Hậu vệ | 18 | |
| João Marcus | Hậu vệ | 33 | |
| 3 | Rafael Goiano | Hậu vệ | 35 |
| Adriel | Hậu vệ | 34 | |
| Leonardo Azevedo | Hậu vệ | 23 | |
| Renan Dutra | Hậu vệ | 33 | |
| 14 | Rafael Vaz | Hậu vệ | 37 |
| Dener | Tiền vệ | 30 | |
| Caio Maciel | Tiền vệ | 21 | |
| 5 | Vitor Graziani | Tiền vệ | 21 |
| Anthony | Tiền vệ | 30 | |
| Gabriel Almeida | Tiền vệ | 20 | |
| Alex Nemetz | Tiền vệ | 31 | |
| Hebert | Tiền vệ | 25 | |
| Vinicius Lucas | Tiền vệ | 26 | |
| 10 | Cleyton | Tiền vệ | 35 |
| Eberth | Tiền vệ | 17 | |
| Vanzela | Tiền vệ | 22 | |
| Júnior Poxim | Tiền vệ | 22 | |
| Zotti | Tiền vệ | 40 | |
| Thiago Primão | Tiền vệ | 32 | |
| Cauã | Tiền vệ | 22 | |
| Patrick | Tiền vệ | 31 | |
| Gustavo Vintecinco | Tiền đạo | 30 | |
| A. El Kadmiri | Tiền đạo | 20 | |
| Victor Pereira | Tiền đạo | 22 | |
| 7 | Tony Junior | Tiền đạo | 31 |
| Joãozinho | Tiền đạo | 31 | |
| Dedé | Tiền đạo | 23 | |
| Isaac | Tiền đạo | 28 | |
| Wandinho | Tiền đạo | 27 | |
| Augusto Sheik | Tiền đạo | 29 | |
| Sávio Araújo | Tiền đạo | 25 | |
| 21 | Marcelo de Souza Santos | Tiền đạo | 23 |