Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gévora
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Campo De Fútbol Gévora (1,000 chỗ) · 👔 HLV Martín Fernández
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Sandro Granados | Thủ môn | 19 | |
| 25 | Guillermo Fernández | Thủ môn | 16 |
| 1 | Francisco Fernández | Thủ môn | 27 |
| Asier Franco | Hậu vệ | ||
| 22 | Jorge Rodríguez | Hậu vệ | 26 |
| Juanma Hormigo | Hậu vệ | 30 | |
| Jesus Liberal | Hậu vệ | 29 | |
| Ramón Rueda | Hậu vệ | ||
| 5 | Adolfo Rosado | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Nacho Píriz | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Samuel Lopez | Tiền vệ | 29 |
| Momi | Tiền vệ | 24 | |
| 10 | Ismael Perera | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Mario Martín | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Álvaro Perera | Tiền vệ | 24 |
| José Antonio Caro Flores | Tiền vệ | ||
| 17 | Adrián Maya | Tiền đạo | 26 |
| Pau Lopez | Tiền đạo | ||
| José Gómez | Tiền đạo | 25 | |
| Fran Santos | Tiền đạo | 26 | |
| 6 | Javier Casero | Tiền đạo | 30 |
| 30 | Nando Cabeza | Tiền đạo | 28 |
| Aarón Barroso Jaén | Tiền đạo |