Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Floreşti
🌍 Moldova · 🏟️ Stadionul Izvoare (1,000 chỗ) · 👔 HLV I. Groşev
Thống kê mùa giải
15
9
4
2
43
13
5
Phong độ: HHTTHBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Stanislav Ivanov | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Stratulat | Thủ môn | 19 |
| 6 | Ivan Voropai | Hậu vệ | 27 |
| 55 | V. Covcenco | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Vladislav Boico | Hậu vệ | 26 |
| 3 | N. Levcenco | Tiền vệ | 19 |
| 44 | N. Susuncov | Tiền đạo | 20 |
| 21 | A. Osipov | Tiền đạo | 25 |
| 20 | D. Daraban | Tiền đạo | 21 |