Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Favoritner AC
🌍 Austria · 🏟️ FavAC – Platz (5,000 chỗ) · 👔 HLV D. Kadir
Thống kê mùa giải
32
12
3
17
44
52
6
Phong độ: TBTBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| A. Basic | Thủ môn | 20 | |
| A. Jelicic | Thủ môn | 18 | |
| M. Stefanovic | Thủ môn | 19 | |
| Stevica Zdravković | Thủ môn | 31 | |
| M. Mihailovici | Thủ môn | ||
| A. Barut | Hậu vệ | 24 | |
| M. Miličević | Hậu vệ | 29 | |
| Tome Kitanovski | Hậu vệ | 33 | |
| A. Alhassan | Hậu vệ | 27 | |
| V. Minic | Hậu vệ | 18 | |
| Idris Erbay | Hậu vệ | 18 | |
| M. Pajaczkowski | Tiền vệ | 28 | |
| C. Kocak | Tiền vệ | 25 | |
| Aleksa Marković | Tiền vệ | 24 | |
| N. Milicevic | Tiền vệ | 25 | |
| K. Schincariol | Tiền vệ | 22 | |
| A. Softic | Tiền vệ | 22 | |
| Gustavo | Tiền vệ | 25 | |
| 70 | Y. Pehlivan | Tiền vệ | 34 |
| Alphonse Denis Soppo | Tiền vệ | 40 | |
| P. Lekaj | Tiền vệ | 20 | |
| M. Nedeljkovic | Tiền vệ | 20 | |
| C. Ãzdemir | Tiền vệ | 23 | |
| P. Ciez | Tiền vệ | 24 | |
| M. Mohseni | Tiền đạo | ||
| Freud Codjo Gnindokponou | Tiền đạo | 31 | |
| 8 | L. Okunola | Tiền đạo | 22 |
| W. Domoraud | Tiền đạo | 37 | |
| D. Razmoski | Tiền đạo | 24 | |
| B. Barataud | Tiền đạo | 25 | |
| V. Jaiyeola | Tiền đạo | 24 |