Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Famalicão U23
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Complexo Desportivo FC Famalicão – Campo 2 (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
28
16
6
6
62
38
6
Phong độ: TTTHBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Gabriel | Thủ môn | 22 |
| 55 | I. Ba | Hậu vệ | 20 |
| 8 | O. Liimatta | Tiền vệ | 21 |
| 68 | Rodrigo Santos Ribeiro | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Gustavo Sá | Tiền vệ | 21 |
| 21 | M. Zabiri | Tiền đạo | 20 |
| Pedro Paulo | Tiền đạo | 22 | |
| 48 | T. Yukutomo | Tiền đạo | 20 |
